come over for
/kʌm ˈoʊvər fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
đến thăm ai đó với một mục đích cụ thể
phr.
Định nghĩa · to visit someone for a specific purpose
“She came over for a cup of tea.”Cô ấy đã đến thăm để uống một tách trà.
“He came over for a quick chat.”Anh ấy đã đến để trò chuyện nhanh.
Cụm hay dùng
come over for dinnercome over for a meeting
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mời gọi trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi bạn đến thăm với một lý do cụ thể.