Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come over for

/kʌm ˈoʊvər fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

đến thăm ai đó với một mục đích cụ thể phr.

Định nghĩa · to visit someone for a specific purpose

“She came over for a cup of tea.”Cô ấy đã đến thăm để uống một tách trà.

“He came over for a quick chat.”Anh ấy đã đến để trò chuyện nhanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mời gọi trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi bạn đến thăm với một lý do cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...