Kho từ › Idioms · risk › sail into the storm

sail into the storm

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
đối mặt với thử thách hoặc rủi ro một cách dứt khoát
UK /seɪl ˈɪntu ðə stɔrm/ · US /seɪl ˈɪntu ðə stɔrm/
to face challenges or risks head-on
She decided to sail into the storm and confront her fears.
→ Cô ấy quyết định đối mặt với thử thách và đối diện với nỗi sợ của mình.
Sometimes, you have to sail into the storm to find clarity.→ Đôi khi, bạn phải đối mặt với thử thách để tìm ra sự rõ ràng.
Đồng nghĩa
face challengesconfront difficulties
Collocations
sail into the storm ofsail into the storm with
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi khuyến khích đối mặt với khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...