Kho từ › Phrasal verbs · over › scoop over

scoop over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
nhấc hoặc di chuyển cái gì đó bằng cách múc
UK /skuːp ˈoʊvər/ · US /skuːp ˈoʊvər/
to lift or move something with a scooping motion
She scooped over the ice cream into a bowl.
→ Cô ấy đã múc kem vào một cái bát.
He scooped over some sand for the kids to play with.→ Anh ấy đã múc một ít cát cho bọn trẻ chơi.
Đồng nghĩa
liftmove
Collocations
scoop over ice creamscoop over sand
🎯 IELTS: Thực hành viết câu với phrasal verbs để cải thiện khả năng diễn đạt.
Thường dùng khi nói về việc múc hoặc nhấc đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...