Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward a plan

/brɪŋ ˈfɔːrwərd ə plæn/ B1 IELTS

Nghĩa

đề xuất một kế hoạch để thảo luận hoặc xem xét v.

Định nghĩa · to propose a plan for discussion or consideration

“She brought forward a plan to improve efficiency.”Cô ấy đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.

“They brought forward a plan for the new project.”Họ đã đề xuất một kế hoạch cho dự án mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi đề xuất ý tưởng trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...