bring forward a plan
Nghĩa
Định nghĩa · to propose a plan for discussion or consideration
“She brought forward a plan to improve efficiency.”Cô ấy đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.
“They brought forward a plan for the new project.”Họ đã đề xuất một kế hoạch cho dự án mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi đề xuất ý tưởng trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc.