Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wrap over

/ræp ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

bao phủ hoàn toàn cái gì đó v.

Định nghĩa · to cover something completely

“Wrap over the gift with colorful paper.”Bao bọc quà tặng bằng giấy màu sắc.

“You need to wrap over the leftovers to keep them fresh.”Bạn cần bao bọc thức ăn thừa để giữ cho chúng tươi.

Đồng nghĩa coverenclose

Mẹo IELTS · Sử dụng 'wrap over' để thể hiện sự cẩn thận.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động bao bọc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...