Kho từ › Phrasal verbs · over › wrap over

wrap over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
bao phủ hoàn toàn cái gì đó
UK /ræp ˈoʊvər/ · US /ræp ˈoʊvər/
to cover something completely
Wrap over the gift with colorful paper.
→ Bao bọc quà tặng bằng giấy màu sắc.
You need to wrap over the leftovers to keep them fresh.→ Bạn cần bao bọc thức ăn thừa để giữ cho chúng tươi.
Đồng nghĩa
coverenclose
Collocations
wrap over tightlywrap over securely
🎯 IELTS: Sử dụng 'wrap over' để thể hiện sự cẩn thận.
Dùng để chỉ hành động bao bọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...