Kho từ › Phrasal verbs · over › build over

build over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
xây dựng cái gì đó trên một cấu trúc khác
UK /bɪld ˈoʊvər/ · US /bɪld ˈoʊvər/
to construct something on top of another structure
They plan to build over the old factory site.
→ Họ dự định xây dựng trên khu vực nhà máy cũ.
The city will build over the parking lot for new apartments.→ Thành phố sẽ xây dựng trên bãi đậu xe để có căn hộ mới.
Đồng nghĩa
constructerect
Collocations
build over a foundationbuild over a site
🎯 IELTS: Sử dụng 'build over' để thể hiện sự phát triển.
Dùng khi nói về xây dựng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...