Kho từ › Phrasal verbs · over › settle over

settle over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
trở nên ổn định hoặc bình tĩnh ở một nơi
UK /ˈsɛtl ˈoʊvər/ · US /ˈsɛtl ˈoʊvər/
to become established or calm in a place
Calm settled over the room after the argument.
→ Sự bình tĩnh đã trở lại căn phòng sau cuộc cãi vã.
A fog settled over the valley in the morning.→ Sương mù đã bao trùm thung lũng vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
calmestablish
Collocations
settle over a placesettle over the areasettle over time
🎯 IELTS: Sử dụng 'settle over' để mô tả sự bình tĩnh.
Dùng để chỉ sự ổn định sau một biến động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...