Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle over

/ˈsɛtl ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên ổn định hoặc bình tĩnh ở một nơi v.

Định nghĩa · to become established or calm in a place

“Calm settled over the room after the argument.”Sự bình tĩnh đã trở lại căn phòng sau cuộc cãi vã.

“A fog settled over the valley in the morning.”Sương mù đã bao trùm thung lũng vào buổi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'settle over' để mô tả sự bình tĩnh.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự ổn định sau một biến động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...