Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set things forward

/sɛt θɪŋz ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một cái gì đó sớm hơn v.

Định nghĩa · to arrange or plan something for an earlier time

“Let's set things forward for the meeting.”Hãy sắp xếp mọi thứ cho cuộc họp sớm hơn.

“They set things forward for the event.”Họ đã sắp xếp mọi thứ cho sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.

Ghi chú · Thường dùng khi tổ chức sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...