set things forward
/sɛt θɪŋz ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS
Nghĩa
sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một cái gì đó sớm hơn
v.
Định nghĩa · to arrange or plan something for an earlier time
“Let's set things forward for the meeting.”Hãy sắp xếp mọi thứ cho cuộc họp sớm hơn.
“They set things forward for the event.”Họ đã sắp xếp mọi thứ cho sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng khi tổ chức sự kiện.