lead forward
Nghĩa
Định nghĩa · to guide or direct progress in a positive way
“She will lead forward the new initiatives.”Cô ấy sẽ dẫn dắt các sáng kiến mới.
“We need someone to lead forward our strategy.”Chúng ta cần một người để dẫn dắt chiến lược của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo hoặc chỉ đạo.