Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lead forward

/liːd ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

hướng dẫn hoặc chỉ đạo sự tiến bộ theo cách tích cực v.

Định nghĩa · to guide or direct progress in a positive way

“She will lead forward the new initiatives.”Cô ấy sẽ dẫn dắt các sáng kiến mới.

“We need someone to lead forward our strategy.”Chúng ta cần một người để dẫn dắt chiến lược của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo hoặc chỉ đạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...