Kho từ › Idioms · learning › take a different route

take a different route

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
chọn một cách khác để đạt được điều gì đó
UK /teɪk ə ˈdɪfərənt ruːt/ · US /teɪk ə ˈdɪfərənt ruːt/
to choose an alternative way to achieve something
Sometimes it's best to take a different route in learning.
→ Đôi khi cách tốt nhất là chọn một phương pháp học khác.
She decided to take a different route to solve the problem.→ Cô ấy quyết định chọn một cách khác để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
choose an alternativetake another pathexplore new methods
Collocations
take a different route in educationtake a different route to successtake a different route in studies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong cách học.
Thể hiện sự lựa chọn khác biệt trong cách tiếp cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...