Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

degradation

/ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Quá trình làm hư hại hoặc giảm chất lượng của một cái gì đó. n.

Định nghĩa · The process of damaging or reducing the quality of something.

“Soil degradation affects agricultural productivity.”Suy thoái đất ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.

“Environmental degradation is a serious global issue.”Suy thoái môi trường là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh vấn đề môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến môi trường tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...