degradation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of damaging or reducing the quality of something.
“Soil degradation affects agricultural productivity.”Suy thoái đất ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
“Environmental degradation is a serious global issue.”Suy thoái môi trường là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh vấn đề môi trường trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến môi trường tự nhiên.