Kho từ › Từ vựng C1 · environment › degradation

degradation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Quá trình làm hư hại hoặc giảm chất lượng của một cái gì đó.
UK /ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ · US /ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
The process of damaging or reducing the quality of something.
Soil degradation affects agricultural productivity.
→ Suy thoái đất ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
Environmental degradation is a serious global issue.→ Suy thoái môi trường là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
deteriorationdecline
Collocations
environmental degradationland degradation
Họ từ
degradedegrading
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh vấn đề môi trường trong bài viết.
Thường liên quan đến môi trường tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...