Kho từ › Từ vựng C1 · environment › anthropogenic

anthropogenic

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Do con người gây ra hoặc ảnh hưởng.
UK /ˌænθrəpoʊˈdʒɛnɪk/ · US /ˌænθrəpoʊˈdʒɛnɪk/
Caused or influenced by humans.
Anthropogenic climate change is a pressing issue.
→ Biến đổi khí hậu do con người gây ra là một vấn đề cấp bách.
Many species face anthropogenic threats.→ Nhiều loài đối mặt với các mối đe dọa do con người.
Đồng nghĩa
human-inducedman-made
Collocations
anthropogenic emissionsanthropogenic impact
🎯 IELTS: Nên mô tả rõ ràng các tác động của con người trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...