Kho từ › Từ vựng C1 · environment › habituation

habituation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Quá trình quen với một kích thích.
UK /həˌbɪtʃuˈeɪʃən/ · US /həˌbɪtʃuˈeɪʃən/
The process of becoming accustomed to a stimulus.
Habituation can affect animal behavior in urban areas.
→ Quen với môi trường có thể ảnh hưởng đến hành vi của động vật ở khu vực đô thị.
The habituation of wildlife to human presence is concerning.→ Việc động vật hoang dã quen với sự hiện diện của con người là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
acclimatizationadaptation
Collocations
animal habituationhabituation effects
🎯 IELTS: Nên thảo luận về tác động của con người đến động vật.
Liên quan đến hành vi động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...