Kho từ › Từ vựng C1 · environment › decarbonization

decarbonization

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Quá trình giảm khí thải carbon dioxide.
UK /diːˌkɑːrbənɪˈzeɪʃən/ · US /diːˌkɑːrbənɪˈzeɪʃən/
The process of reducing carbon dioxide emissions.
Decarbonization is essential for combating climate change.
→ Giảm carbon là cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.
Countries are working towards decarbonization of their economies.→ Các quốc gia đang làm việc để giảm carbon trong nền kinh tế của họ.
Đồng nghĩa
carbon reductiondecarbonizing
Collocations
decarbonization strategiesdecarbonization goals
🎯 IELTS: Nêu rõ các biện pháp giảm carbon trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...