Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decarbonization

/diːˌkɑːrbənɪˈzeɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Quá trình giảm khí thải carbon dioxide. n.

Định nghĩa · The process of reducing carbon dioxide emissions.

“Decarbonization is essential for combating climate change.”Giảm carbon là cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.

“Countries are working towards decarbonization of their economies.”Các quốc gia đang làm việc để giảm carbon trong nền kinh tế của họ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp giảm carbon trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...