overexploitation
Nghĩa
Định nghĩa · the excessive use of resources leading to depletion
“Overexploitation of fish stocks threatens marine life.”Việc khai thác quá mức nguồn cá đe dọa sự sống dưới biển.
“Sustainable practices can prevent overexploitation.”Các phương pháp bền vững có thể ngăn chặn việc khai thác quá mức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về quản lý tài nguyên.
Ghi chú · Lưu ý đến sự khai thác tài nguyên.