Kho từ › Từ vựng C1 · environment › overexploitation

overexploitation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
sự sử dụng quá mức tài nguyên dẫn đến cạn kiệt
UK /ˌoʊ.vər.ɪkˈsplɔɪ.t̬ɪ.ən/ · US /ˌoʊ.vər.ɪkˈsplɔɪ.t̬ɪ.ən/
the excessive use of resources leading to depletion
Overexploitation of fish stocks threatens marine life.
→ Việc khai thác quá mức nguồn cá đe dọa sự sống dưới biển.
Sustainable practices can prevent overexploitation.→ Các phương pháp bền vững có thể ngăn chặn việc khai thác quá mức.
Đồng nghĩa
overuseexcessive extraction
Collocations
overexploitation of resourcesoverexploitation of wildlife
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về quản lý tài nguyên.
Lưu ý đến sự khai thác tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...