Kho từ › Từ vựng C1 · environment › biomass

biomass

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Chất hữu cơ được sử dụng làm nhiên liệu, đặc biệt là trong năng lượng tái tạo.
UK /ˈbaɪəʊmæs/ · US /ˈbaɪəʊmæs/
Organic material used as fuel, especially in renewable energy.
Biomass can be a sustainable energy source.
→ Năng lượng sinh khối có thể là một nguồn năng lượng bền vững.
Using biomass helps reduce waste.→ Sử dụng sinh khối giúp giảm chất thải.
Đồng nghĩa
organic matterbiofuel
Collocations
biomass energybiomass production
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của năng lượng sinh khối trong bài viết.
Thường được đề cập trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...