Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

biomass

/ˈbaɪəʊmæs/ C1 IELTS

Nghĩa

Chất hữu cơ được sử dụng làm nhiên liệu, đặc biệt là trong năng lượng tái tạo. n.

Định nghĩa · Organic material used as fuel, especially in renewable energy.

“Biomass can be a sustainable energy source.”Năng lượng sinh khối có thể là một nguồn năng lượng bền vững.

“Using biomass helps reduce waste.”Sử dụng sinh khối giúp giảm chất thải.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của năng lượng sinh khối trong bài viết.

Ghi chú · Thường được đề cập trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...