overpopulation
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where the number of people exceeds the capacity of the environment.
“Overpopulation can strain natural resources.”Dân số quá đông có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
“Cities face challenges due to overpopulation.”Các thành phố phải đối mặt với các thách thức do dân số quá đông.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi thảo luận về dân số.
Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường.