Kho từ › Từ vựng C1 · environment › overpopulation

overpopulation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Tình trạng số người vượt quá khả năng của môi trường.
UK /ˌoʊ.vəˈpɒp.jə.leɪ.ʃən/ · US /ˌoʊ.vəˈpɒp.jə.leɪ.ʃən/
A situation where the number of people exceeds the capacity of the environment.
Overpopulation can strain natural resources.
→ Dân số quá đông có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
Cities face challenges due to overpopulation.→ Các thành phố phải đối mặt với các thách thức do dân số quá đông.
Đồng nghĩa
overcrowdingoverabundance
Collocations
urban overpopulationglobal overpopulation
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về dân số.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...