depletion
Nghĩa
Định nghĩa · the reduction in the number or quantity of something
“Resource depletion is a serious concern for future generations.”Sự cạn kiệt tài nguyên là một mối quan tâm nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.
“The depletion of natural resources affects all of us.”Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài nguyên.
Ghi chú · Thường được sử dụng khi nói về tài nguyên thiên nhiên.