Kho từ › Từ vựng C1 · environment › depletion

depletion

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
sự giảm số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó
UK /dɪˈpliː.ʃən/ · US /dɪˈpliː.ʃən/
the reduction in the number or quantity of something
Resource depletion is a serious concern for future generations.
→ Sự cạn kiệt tài nguyên là một mối quan tâm nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.
The depletion of natural resources affects all of us.→ Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
Đồng nghĩa
reductionexhaustion
Collocations
resource depletiondepletion rates
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài nguyên.
Thường được sử dụng khi nói về tài nguyên thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...