Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oversee a trial

/ˌoʊvərˈsi ə traɪəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Giám sát quá trình xét xử tại tòa án. phr.

Định nghĩa · To supervise a court process.

“A judge will oversee the trial to ensure fairness.”Một thẩm phán sẽ giám sát phiên tòa để đảm bảo công bằng.

“Lawyers often oversee trials to protect their clients' rights.”Luật sư thường giám sát các phiên tòa để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...