oversee a trial
Nghĩa
Định nghĩa · To supervise a court process.
“A judge will oversee the trial to ensure fairness.”Một thẩm phán sẽ giám sát phiên tòa để đảm bảo công bằng.
“Lawyers often oversee trials to protect their clients' rights.”Luật sư thường giám sát các phiên tòa để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Ghi chú · Thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý.