Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safeguard privacy

/ˈseɪfɡɑrd ˈpraɪvəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

Bảo vệ thông tin cá nhân không bị lộ ra ngoài. phr.

Định nghĩa · To protect personal information from being exposed.

“New laws aim to safeguard privacy in the digital age.”Các luật mới nhằm bảo vệ quyền riêng tư trong thời đại số.

“Organizations must safeguard privacy to build trust.”Các tổ chức phải bảo vệ quyền riêng tư để tạo dựng niềm tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền riêng tư và bảo mật.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...