safeguard privacy
Nghĩa
Định nghĩa · To protect personal information from being exposed.
“New laws aim to safeguard privacy in the digital age.”Các luật mới nhằm bảo vệ quyền riêng tư trong thời đại số.
“Organizations must safeguard privacy to build trust.”Các tổ chức phải bảo vệ quyền riêng tư để tạo dựng niềm tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền riêng tư và bảo mật.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật thông tin.