recover stolen property
Nghĩa
Định nghĩa · To get back items that were taken unlawfully.
“The police worked hard to recover stolen property from the thief.”Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để lấy lại tài sản bị đánh cắp từ kẻ trộm.
“They managed to recover stolen property worth thousands of dollars.”Họ đã lấy lại được tài sản bị đánh cắp trị giá hàng nghìn đô la.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc lấy lại tài sản.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các cuộc điều tra tội phạm.