Kho từ › Collocations · crime & law › recover stolen property

recover stolen property

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Lấy lại những đồ vật bị lấy cắp.
UK /rɪˈkʌvər ˈstoʊlən ˈprɒpərti/ · US /rɪˈkʌvər ˈstoʊlən ˈprɒpərti/
To get back items that were taken unlawfully.
The police worked hard to recover stolen property from the thief.
→ Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để lấy lại tài sản bị đánh cắp từ kẻ trộm.
They managed to recover stolen property worth thousands of dollars.→ Họ đã lấy lại được tài sản bị đánh cắp trị giá hàng nghìn đô la.
Đồng nghĩa
retrieve stolen itemsget back stolen goods
Collocations
recover assetsrecover valuables
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc lấy lại tài sản.
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc điều tra tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...