Kho từ › Collocations · crime & law › enact a law

enact a law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Chính thức biến một luật đề xuất thành luật chính thức.
UK /ɪˈnækt ə lɔ/ · US /ɪˈnækt ə lɔ/
To formally make a proposed law into an official law.
The government decided to enact a law to combat climate change.
→ Chính phủ quyết định ban hành một luật để chống biến đổi khí hậu.
Once approved, they will enact a law to protect wildlife.→ Khi được phê duyệt, họ sẽ ban hành một luật để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
pass a lawlegislate
Collocations
enact legislationenact reforms
🎯 IELTS: Hãy sử dụng từ này khi nói về quy trình pháp lý.
Thường dùng trong bối cảnh lập pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...