enact a law
Nghĩa
Định nghĩa · To formally make a proposed law into an official law.
“The government decided to enact a law to combat climate change.”Chính phủ quyết định ban hành một luật để chống biến đổi khí hậu.
“Once approved, they will enact a law to protect wildlife.”Khi được phê duyệt, họ sẽ ban hành một luật để bảo vệ động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng từ này khi nói về quy trình pháp lý.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lập pháp.