Kho từ › Collocations · crime & law › settle a dispute

settle a dispute

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Giải quyết một sự bất đồng giữa các bên.
UK /ˈsɛtəl ə dɪsˈpjuːt/ · US /ˈsɛtəl ə dɪsˈpjuːt/
To resolve a disagreement between parties.
The two companies agreed to settle a dispute out of court.
→ Hai công ty đã đồng ý giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
Mediation can help settle a dispute amicably.→ Hòa giải có thể giúp giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
Đồng nghĩa
resolve a disputesettle a conflict
Collocations
settle differencessettle an argument
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc giải quyết xung đột.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thương lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...