Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle a dispute

/ˈsɛtəl ə dɪsˈpjuːt/ B2 IELTS

Nghĩa

Giải quyết một sự bất đồng giữa các bên. phr.

Định nghĩa · To resolve a disagreement between parties.

“The two companies agreed to settle a dispute out of court.”Hai công ty đã đồng ý giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.

“Mediation can help settle a dispute amicably.”Hòa giải có thể giúp giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc giải quyết xung đột.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thương lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...