EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › promote student welfare
promote student welfare
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
thúc đẩy phúc lợi của học sinh
UK /prəˈmoʊt ˈstjuː.dənt ˈwɛl.fɛr/
·
US /prəˈmoʊt ˈstjuː.dənt ˈwɛl.fɛr/
to support the well-being of students
Schools should promote student welfare through various programs.
→ Các trường học nên thúc đẩy phúc lợi của học sinh thông qua nhiều chương trình.
Counseling services can promote student welfare effectively.
→ Dịch vụ tư vấn có thể thúc đẩy phúc lợi của học sinh một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
support student well-being
enhance student care
Collocations
ensure student welfare
prioritize student welfare
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này khi viết về chính sách trường học.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc học sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...