Kho từ › Collocations · education › provide academic support

provide academic support

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp hỗ trợ học tập
UK /prəˈvaɪd ˈæk.ə.dɛmɪk səˈpɔːrt/ · US /prəˈvaɪd ˈæk.ə.dɛmɪk səˈpɔːrt/
to offer help with studies
Schools should provide academic support for struggling students.
→ Các trường học nên cung cấp hỗ trợ học tập cho học sinh gặp khó khăn.
Tutoring can provide academic support outside of school hours.→ Gia sư có thể cung cấp hỗ trợ học tập ngoài giờ học.
Đồng nghĩa
offer educational assistancegive study support
Collocations
access academic supportseek academic support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả các dịch vụ hỗ trợ trong bài viết.
Cụm từ này thường liên quan đến sự giúp đỡ trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...