Kho từ › Collocations · education › foster educational partnerships

foster educational partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thúc đẩy quan hệ đối tác giáo dục
UK /ˈfɒs.tər ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ · US /ˈfɒs.tər ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/
to encourage collaboration between educational institutions
Schools should foster educational partnerships with local businesses.
→ Các trường học nên thúc đẩy quan hệ đối tác giáo dục với các doanh nghiệp địa phương.
Fostering educational partnerships can enhance student opportunities.→ Thúc đẩy quan hệ đối tác giáo dục có thể nâng cao cơ hội cho học sinh.
Đồng nghĩa
develop educational collaborationsencourage educational alliances
Collocations
establish educational partnershipsstrengthen educational partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về sự hợp tác trong giáo dục.
Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác trong lĩnh vực giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...