EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › create educational frameworks
create educational frameworks
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tạo ra các khuôn khổ giáo dục
UK /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈfreɪm.wɜːrk/
·
US /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈfreɪm.wɜːrk/
to develop structures for education systems
Creating educational frameworks can guide curriculum development.
→ Tạo ra các khuôn khổ giáo dục có thể hướng dẫn phát triển chương trình học.
Effective policies create educational frameworks that benefit students.
→ Các chính sách hiệu quả tạo ra các khuôn khổ giáo dục có lợi cho học sinh.
Đồng nghĩa
establish educational structures
design educational systems
Collocations
implement educational frameworks
evaluate educational frameworks
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này khi viết về phát triển giáo dục.
Cụm từ này liên quan đến việc xây dựng hệ thống giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...