Kho từ › Collocations · education › create engaging learning experiences

create engaging learning experiences

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn
UK /kriˈeɪt ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ ˈlɜrnɪŋ ɪkˈspɪr.i.ənsɪz/ · US /kriˈeɪt ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ ˈlɜrnɪŋ ɪkˈspɪr.i.ənsɪz/
to design lessons that capture interest
Teachers should create engaging learning experiences for their students.
→ Giáo viên nên tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn cho học sinh của mình.
Interactive activities can create engaging learning experiences.→ Các hoạt động tương tác có thể tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn.
Đồng nghĩa
design captivating lessonsdevelop interesting learning activities
Collocations
provide engaging learning experiencesfacilitate engaging learning experiences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về phương pháp giảng dạy.
Cụm từ này nhấn mạnh tính hấp dẫn trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...