EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › create engaging learning experiences
create engaging learning experiences
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn
UK /kriˈeɪt ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ ˈlɜrnɪŋ ɪkˈspɪr.i.ənsɪz/
·
US /kriˈeɪt ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ ˈlɜrnɪŋ ɪkˈspɪr.i.ənsɪz/
to design lessons that capture interest
Teachers should create engaging learning experiences for their students.
→ Giáo viên nên tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn cho học sinh của mình.
Interactive activities can create engaging learning experiences.
→ Các hoạt động tương tác có thể tạo ra những trải nghiệm học tập hấp dẫn.
Đồng nghĩa
design captivating lessons
develop interesting learning activities
Collocations
provide engaging learning experiences
facilitate engaging learning experiences
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi viết về phương pháp giảng dạy.
Cụm từ này nhấn mạnh tính hấp dẫn trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...