Kho từ › Collocations · education › facilitate educational exchanges

facilitate educational exchanges

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo điều kiện cho việc trao đổi giáo dục
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪkˈʃeɪndʒɪz/ · US /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪkˈʃeɪndʒɪz/
to make it easier for students to share knowledge
Schools should facilitate educational exchanges between countries.
→ Các trường học nên tạo điều kiện cho việc trao đổi giáo dục giữa các quốc gia.
Facilitating educational exchanges enriches students' experiences.→ Tạo điều kiện cho việc trao đổi giáo dục làm phong phú thêm trải nghiệm của học sinh.
Đồng nghĩa
promote knowledge sharingsupport educational interactions
Collocations
encourage educational exchangesimplement educational exchanges
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi viết về giao lưu văn hóa.
Cụm từ này thường liên quan đến việc trao đổi văn hóa và học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...