Kho từ › Collocations · education › develop critical literacy

develop critical literacy

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển khả năng phân tích văn bản
UK /dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈlɪt.ər.ə.si/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈlɪt.ər.ə.si/
to enhance the ability to analyze texts
Schools should develop critical literacy in their students.
→ Các trường học nên phát triển khả năng phân tích văn bản ở học sinh.
Programs that focus on media can develop critical literacy.→ Các chương trình tập trung vào truyền thông có thể phát triển khả năng phân tích văn bản.
Đồng nghĩa
foster analytical literacypromote critical reading
Collocations
improve critical literacysupport critical literacy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về kỹ năng đọc hiểu.
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...