Kho từ › Collocations · education › support academic integrity

support academic integrity

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
hỗ trợ tính trung thực trong học thuật
UK /səˈpɔːrt ˈæk.ə.dɛmɪk ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/ · US /səˈpɔːrt ˈæk.ə.dɛmɪk ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/
to uphold honesty in education
Institutions should support academic integrity policies.
→ Các tổ chức nên hỗ trợ các chính sách về tính trung thực học thuật.
Promoting trust can support academic integrity in schools.→ Thúc đẩy sự tin tưởng có thể hỗ trợ tính trung thực học thuật trong các trường học.
Đồng nghĩa
promote educational honestyuphold academic standards
Collocations
ensure academic integrityfoster academic integrity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về vấn đề đạo đức trong giáo dục.
Cụm từ này thường liên quan đến các quy tắc trong học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...