EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › support academic integrity
support academic integrity
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
hỗ trợ tính trung thực trong học thuật
UK /səˈpɔːrt ˈæk.ə.dɛmɪk ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/
·
US /səˈpɔːrt ˈæk.ə.dɛmɪk ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/
to uphold honesty in education
Institutions should support academic integrity policies.
→ Các tổ chức nên hỗ trợ các chính sách về tính trung thực học thuật.
Promoting trust can support academic integrity in schools.
→ Thúc đẩy sự tin tưởng có thể hỗ trợ tính trung thực học thuật trong các trường học.
Đồng nghĩa
promote educational honesty
uphold academic standards
Collocations
ensure academic integrity
foster academic integrity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi viết về vấn đề đạo đức trong giáo dục.
Cụm từ này thường liên quan đến các quy tắc trong học thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...