Kho từ › Collocations · education › develop educational leadership

develop educational leadership

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục
UK /dɪˈvɛl.əp ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈliː.dər.ʃɪp/ · US /dɪˈvɛl.əp ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈliː.dər.ʃɪp/
to cultivate skills for leading in education
Programs can help develop educational leadership among teachers.
→ Các chương trình có thể giúp phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục cho giáo viên.
Developing educational leadership is crucial for school improvement.→ Phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục là rất quan trọng cho sự cải tiến trường học.
Đồng nghĩa
cultivate educational leadersfoster leadership skills
Collocations
support educational leadershipenhance educational leadership
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi viết về sự lãnh đạo trong giáo dục.
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...