Kho từ › Collocations · crime & law › sue for damages

sue for damages

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khởi kiện đòi bồi thường
UK /suː fɔːr ˈdæmɪdʒɪz/ · US /suː fɔːr ˈdæmɪdʒɪz/
to seek compensation for harm done.
She decided to sue for damages after the accident.
→ Cô ấy quyết định khởi kiện đòi bồi thường sau vụ tai nạn.
You can sue for damages if you are harmed.→ Bạn có thể khởi kiện đòi bồi thường nếu bạn bị thiệt hại.
Đồng nghĩa
file a lawsuit for damagesseek compensation
Collocations
sue for breach of contractsue for negligence
🎯 IELTS: Nên biết rõ các quy trình khởi kiện.
Dùng trong bối cảnh pháp lý khi yêu cầu bồi thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...