Kho từ › Collocations · education › foster a positive learning environment

foster a positive learning environment

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra một bầu không khí hỗ trợ và khuyến khích cho việc học.
UK /ˈfɑːstər ə ˈpɒzɪtɪv ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /ˈfɑːstər ə ˈpɒzɪtɪv ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/
create a supportive and encouraging atmosphere for learning.
Schools should foster a positive learning environment for all students.
→ Các trường học nên tạo ra môi trường học tập tích cực cho tất cả học sinh.
Teachers play a key role in fostering a positive learning environment.→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực.
Đồng nghĩa
cultivate a supportive environmentencourage a nurturing atmosphere
Collocations
foster a collaborative environmentfoster a safe learning environment
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường học tập trong bài viết.
Môi trường học tập tích cực giúp sinh viên phát triển tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...