Kho từ › Collocations · education › improve educational resources

improve educational resources

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện tài liệu và công cụ học tập.
UK /ɪmˈpruːv ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ɪmˈpruːv ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈriːsɔːrsɪz/
make learning materials and tools better.
Schools must improve educational resources for effective learning.
→ Các trường học phải cải thiện tài liệu giáo dục để học tập hiệu quả.
Improving educational resources is key to student success.→ Cải thiện tài liệu giáo dục là chìa khóa cho sự thành công của sinh viên.
Đồng nghĩa
enhance learning materialsupgrade educational tools
Collocations
improve learning resourcesimprove teaching resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về việc cải thiện tài liệu học tập.
Giúp sinh viên tiếp cận thông tin tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...