EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › create effective assessments
create effective assessments
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
thiết kế các bài kiểm tra đo lường chính xác việc học.
UK /kriːˈeɪt ɪˈfɛktɪv əˈsɛsmənts/
·
US /kriːˈeɪt ɪˈfɛktɪv əˈsɛsmənts/
design tests that accurately measure learning.
Teachers need to create effective assessments for students.
→ Giáo viên cần thiết kế các bài kiểm tra hiệu quả cho sinh viên.
Creating effective assessments is crucial for evaluating progress.
→ Tạo ra các bài kiểm tra hiệu quả là rất quan trọng để đánh giá sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
design valid assessments
create reliable evaluations
Collocations
create formative assessments
create summative assessments
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá trong học tập.
Giúp đánh giá chính xác năng lực của học sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...