Kho từ › Collocations · education › enhance problem-solving skills

enhance problem-solving skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện khả năng tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
UK /ɪnˈhæns ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz/ · US /ɪnˈhæns ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz/
improve abilities to find solutions to issues.
Courses aim to enhance problem-solving skills in students.
→ Các khóa học nhằm cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề ở sinh viên.
Enhancing problem-solving skills is crucial for success.→ Cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩa
develop analytical skillsimprove critical thinking
Collocations
enhance analytical skillsenhance decision-making skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề.
Kỹ năng giải quyết vấn đề rất cần thiết trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...