Kho từ › Collocations · education › foster student independence

foster student independence

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích sinh viên tư duy và hành động độc lập.
UK /ˈfɔːstər ˈstjuːdənt ɪnˈdɛpəndəns/ · US /ˈfɔːstər ˈstjuːdənt ɪnˈdɛpəndəns/
encourage students to think and act for themselves.
Teachers should foster student independence in learning.
→ Giáo viên nên khuyến khích sự độc lập của sinh viên trong việc học.
Fostering student independence prepares them for future challenges.→ Khuyến khích sự độc lập của sinh viên giúp họ chuẩn bị cho những thách thức tương lai.
Đồng nghĩa
encourage self-reliancepromote autonomy
Collocations
foster independent learningfoster self-directed learning
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập trong học tập.
Giúp sinh viên tự tin hơn trong quyết định của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...