Kho từ › Collocations · education › raise academic awareness

raise academic awareness

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tăng cường nhận thức về các vấn đề học thuật
UK /reɪz əˈkædəmɪk əˈwɛrnəs/ · US /reɪz əˈkædəmɪk əˈwɛrnəs/
to increase understanding of academic issues
Schools should raise academic awareness among students.
→ Các trường học nên tăng cường nhận thức học thuật cho học sinh.
Workshops can help raise academic awareness in the community.→ Các buổi hội thảo có thể giúp nâng cao nhận thức học thuật trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
increase academic knowledgeboost educational awareness
Collocations
raise awarenessacademic issues
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ tự nhiên trong bài viết để nâng cao điểm số.
Dùng để chỉ việc nâng cao nhận thức về học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...