EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › foster academic engagement
foster academic engagement
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
khuyến khích sự tham gia tích cực vào các hoạt động học thuật
UK /ˈfɔstər əˈkædəmɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
·
US /ˈfɔstər əˈkædəmɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to encourage active participation in academic activities
Teachers can foster academic engagement through interactive lessons.
→ Giáo viên có thể khuyến khích sự tham gia học thuật thông qua các bài học tương tác.
Fostering academic engagement leads to better learning outcomes.
→ Khuyến khích sự tham gia học thuật dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote academic involvement
encourage scholarly participation
Collocations
foster involvement
academic activities
🎯
IELTS:
Cố gắng sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng.
Giúp học sinh hứng thú và tham gia hơn vào học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...