Kho từ › Collocations · education › create collaborative opportunities

create collaborative opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thiết lập cơ hội để làm việc cùng nhau
UK /kriˈeɪt kəˈlæbəreɪtɪv ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /kriˈeɪt kəˈlæbəreɪtɪv ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to establish chances for working together
Schools should create collaborative opportunities for students.
→ Các trường học nên tạo cơ hội hợp tác cho học sinh.
Creating collaborative opportunities enhances teamwork skills.→ Tạo cơ hội hợp tác cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
establish teamwork opportunitiesbuild joint ventures
Collocations
create partnershipscollaborative projects
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ hợp tác để thể hiện ý tưởng mạnh mẽ.
Giúp học sinh học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...