Kho từ › Collocations · education › strengthen educational partnerships

strengthen educational partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện hợp tác giữa các tổ chức giáo dục
UK /ˈstrɛŋkθən ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈpɑrtənərʃɪps/ · US /ˈstrɛŋkθən ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈpɑrtənərʃɪps/
to improve collaborations between educational institutions
Schools should strengthen educational partnerships with local businesses.
→ Các trường học nên cải thiện hợp tác giáo dục với các doanh nghiệp địa phương.
Strengthening educational partnerships can enhance resource sharing.→ Cải thiện hợp tác giáo dục có thể nâng cao việc chia sẻ tài nguyên.
Đồng nghĩa
improve educational collaborationsbuild strong alliances
Collocations
strengthen tieseducational collaborations
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm của bạn.
Giúp tạo ra những cơ hội học tập tốt hơn cho học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...