Kho từ › Collocations · education › integrate practical skills

integrate practical skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
kết hợp các kỹ năng hữu ích vào giáo dục
UK /ˈɪntɪˌɡreɪt ˈpræktɪkəl skɪlz/ · US /ˈɪntɪˌɡreɪt ˈpræktɪkəl skɪlz/
to combine useful skills into education
Schools should integrate practical skills into the curriculum.
→ Các trường học nên kết hợp các kỹ năng thực tiễn vào chương trình giảng dạy.
Integrating practical skills helps prepare students for the workforce.→ Kết hợp các kỹ năng thực tiễn giúp học sinh chuẩn bị cho lực lượng lao động.
Đồng nghĩa
incorporate useful skillsblend practical abilities
Collocations
integrate skillspractical applications
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Cần thiết để học sinh có thể áp dụng kiến thức vào thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...