EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › integrate practical skills
integrate practical skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
kết hợp các kỹ năng hữu ích vào giáo dục
UK /ˈɪntɪˌɡreɪt ˈpræktɪkəl skɪlz/
·
US /ˈɪntɪˌɡreɪt ˈpræktɪkəl skɪlz/
to combine useful skills into education
Schools should integrate practical skills into the curriculum.
→ Các trường học nên kết hợp các kỹ năng thực tiễn vào chương trình giảng dạy.
Integrating practical skills helps prepare students for the workforce.
→ Kết hợp các kỹ năng thực tiễn giúp học sinh chuẩn bị cho lực lượng lao động.
Đồng nghĩa
incorporate useful skills
blend practical abilities
Collocations
integrate skills
practical applications
🎯
IELTS:
Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Cần thiết để học sinh có thể áp dụng kiến thức vào thực tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...