EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › analyze educational trends
analyze educational trends
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
phân tích các thay đổi và phát triển trong giáo dục
UK /ˈænəˌlaɪz ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl trɛndz/
·
US /ˈænəˌlaɪz ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl trɛndz/
to examine changes and developments in education
Educators should analyze educational trends to improve teaching.
→ Giáo viên nên phân tích các xu hướng giáo dục để cải thiện việc giảng dạy.
Analyzing educational trends helps adapt to new learning methods.
→ Phân tích các xu hướng giáo dục giúp thích ứng với các phương pháp học tập mới.
Đồng nghĩa
examine educational patterns
study educational developments
Collocations
analyze data
educational changes
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu và ví dụ thực tiễn để hỗ trợ lập luận của bạn.
Giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...