Kho từ › Collocations · education › implement educational initiatives

implement educational initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thực hiện các chương trình hoặc kế hoạch giáo dục
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪˈnɪʃətɪvz/
to put educational programs or plans into action
Schools should implement educational initiatives to enhance learning.
→ Các trường học nên thực hiện các sáng kiến giáo dục để nâng cao việc học.
Implementing educational initiatives can positively impact student outcomes.→ Thực hiện các sáng kiến giáo dục có thể ảnh hưởng tích cực đến kết quả học tập của học sinh.
Đồng nghĩa
execute educational programscarry out educational plans
Collocations
implement programseducational strategies
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ chính xác để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Cần thiết để cải thiện chất lượng giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...