EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › nurture student talents
nurture student talents
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
hỗ trợ và phát triển khả năng của học sinh
UK /ˈnɜrʧər ˈstudənt ˈtælənʧ/
·
US /ˈnɜrʧər ˈstudənt ˈtælənʧ/
to support and develop students' abilities
Teachers should nurture student talents to help them succeed.
→ Giáo viên nên hỗ trợ và phát triển khả năng của học sinh để giúp họ thành công.
Nurturing student talents can lead to brighter futures.
→ Hỗ trợ và phát triển khả năng của học sinh có thể dẫn đến tương lai sáng lạn hơn.
Đồng nghĩa
develop student abilities
foster student skills
Collocations
nurture skills
student potential
🎯
IELTS:
Cố gắng sử dụng nhiều ví dụ để làm rõ lập luận của bạn.
Giúp học sinh phát triển năng lực của bản thân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...