Kho từ › Collocations · crime & law › detain for questioning

detain for questioning

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giam giữ để thẩm vấn
UK /dɪˈteɪn fɔr ˈkwɛstʃənɪŋ/ · US /dɪˈteɪn fɔr ˈkwɛstʃənɪŋ/
to hold someone to ask them questions
They may detain you for questioning if they suspect you.
→ Họ có thể giam giữ bạn để thẩm vấn nếu họ nghi ngờ bạn.
Đồng nghĩa
hold for questioning
Collocations
temporarily detaindetain a suspect
🎯 IELTS: Phân tích lý do giam giữ trong bài viết.
Việc giam giữ cần phải có lý do chính đáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...