Kho từ › Collocations · crime & law › file an appeal

file an appeal

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
nộp đơn kháng cáo
UK /faɪl ən əˈpil/ · US /faɪl ən əˈpil/
to formally request a review of a court decision
They decided to file an appeal against the ruling.
→ Họ quyết định nộp đơn kháng cáo chống lại phán quyết.
Đồng nghĩa
lodge an appeal
Collocations
legal appealfile an appeal
🎯 IELTS: Thảo luận về lý do kháng cáo trong bài thi.
Đơn kháng cáo cần được soạn thảo cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...