Kho từ › Collocations · crime & law › issue a subpoena

issue a subpoena

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cấp giấy triệu tập ra tòa
UK /ˈɪʃu ə səˈpiːnə/ · US /ˈɪʃu ə səˈpiːnə/
to order someone to attend court
The court issued a subpoena for the witness.
→ Tòa án đã cấp giấy triệu tập cho nhân chứng.
Đồng nghĩa
serve a subpoena
Collocations
legal subpoenacourt subpoena
🎯 IELTS: Nên biết cách trình bày giấy triệu tập trong bài thi.
Giấy triệu tập cần được cấp đúng quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...