issue a subpoena
/ˈɪʃu ə səˈpiːnə/ B2 IELTS
Nghĩa
cấp giấy triệu tập ra tòa
phr.
Định nghĩa · to order someone to attend court
“The court issued a subpoena for the witness.”Tòa án đã cấp giấy triệu tập cho nhân chứng.
Đồng nghĩa
serve a subpoena
Cụm hay dùng
legal subpoenacourt subpoena
Mẹo IELTS · Nên biết cách trình bày giấy triệu tập trong bài thi.
Ghi chú · Giấy triệu tập cần được cấp đúng quy trình.