Kho từ › Collocations · education › enhance student motivation

enhance student motivation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tăng cường động lực học tập của học sinh.
UK · US
to increase students' desire to learn.
Teachers can enhance student motivation through engaging lessons.
→ Giáo viên có thể tăng cường động lực học tập của học sinh thông qua các bài học hấp dẫn.
Setting clear goals can enhance student motivation.→ Đặt ra mục tiêu rõ ràng có thể tăng cường động lực học tập của học sinh.
Đồng nghĩa
boost student enthusiasmimprove learning motivation
Collocations
foster student motivationsupport student motivation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về cách tăng cường động lực.
Động lực học tập rất quan trọng cho sự thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...